Thời điểm tốt nhất để sàng lọc tiền sản giật là tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày của thai kỳ. Bệnh thường khởi phát sau tuần 20, chẩn đoán khi huyết áp đạt từ 140/90 mmHg kèm đạm niệu. Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận tiền sản giật gặp ở 3–8% phụ nữ sinh con trên toàn cầu.
Nội dung chính
- Tiền sản giật là gì, xuất hiện từ tuần thai nào?
- Sàng lọc tiền sản giật nên làm vào tuần thai nào?
- Buổi sàng lọc quý 1 gồm những gì?
- Dấu hiệu nào cần đi khám ngay, không chờ đến hẹn?
- Ai thuộc nhóm nguy cơ cao hơn?
- Vì sao nguy cơ vẫn còn sau khi sinh?
- Những điều không nên tự làm
- Câu hỏi thường gặp
Tiền sản giật là gì, xuất hiện từ tuần thai nào?
Tiền sản giật là rối loạn tăng huyết áp của thai kỳ, thường phát triển sau tuần thứ 20. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa bệnh khi huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên kèm đạm niệu từ 0,3 g trong 24 giờ. Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2021 nêu rõ huyết áp phải được đo hai lần cách nhau ít nhất 4 giờ — một lần đo cao đơn lẻ, nhất là khi vừa đi lại hoặc đang lo lắng, chưa đủ để kết luận.
WHO ghi nhận bệnh ảnh hưởng 3–8% phụ nữ sinh con trên toàn cầu, và nhóm rối loạn tăng huyết áp thai kỳ chiếm khoảng 16% số ca tử vong mẹ — tương đương khoảng 42.000 ca trong năm 2023.
Điểm đáng lưu ý nhất: giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ. Huyết áp tăng và đạm niệu chỉ được phát hiện khi đo và xét nghiệm, chứ không phải khi mẹ cảm thấy khó chịu.
Sàng lọc tiền sản giật nên làm vào tuần thai nào?
Mốc được Bộ Y tế và các bệnh viện sản lớn thống nhất là tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày — trùng với lần siêu âm đo độ mờ da gáy mà hầu hết mẹ bầu đều đã đi.
Bệnh viện Từ Dũ tính cửa sổ này theo chiều dài đầu mông của thai, từ 45 đến 84 mm. Khám muộn hơn, thai đã quá kích thước đó thì không còn làm được sàng lọc quý 1.
Quyết định 1911/QĐ-BYT ngày 19/4/2021 đưa ra mô hình hai giai đoạn: giai đoạn một ở tuần 11–13 tuần 6 ngày để phát hiện sớm và can thiệp dự phòng, giai đoạn hai ở quý 2 hoặc quý 3 để tiếp tục theo dõi nguy cơ. Một lần sàng lọc âm tính ở quý 1 vì vậy không có nghĩa là hết lo cho cả thai kỳ — đo huyết áp và thử nước tiểu ở mỗi lần khám thai vẫn là lớp bảo vệ quan trọng nhất về sau.
Buổi sàng lọc quý 1 gồm những gì?
Sàng lọc không phải một xét nghiệm đơn lẻ mà là phép tính gộp nhiều dữ liệu lại, cho ra một con số nguy cơ dạng 1/150 hoặc 1/40.
| Thành phần | Thực hiện thế nào |
|---|---|
| Tiền sử và đặc điểm của mẹ | Tuổi, cân nặng, số lần mang thai, bệnh nền, tiền sử gia đình |
| Huyết áp động mạch trung bình (MAP) | Đo theo quy trình chuẩn, thường cả hai tay |
| Siêu âm Doppler động mạch tử cung | Đo chỉ số xung UtA-PI trong cùng buổi siêu âm |
| Xét nghiệm máu | Định lượng PlGF hoặc PAPP-A |
Theo Bệnh viện Từ Dũ, ngưỡng nguy cơ cao là trên 1/100 theo thuật toán của Quỹ Y học Bào thai; vượt ngưỡng này bác sĩ sẽ bàn với mẹ về phương án dự phòng.
Từ Dũ dẫn lại nghiên cứu ASPRE: mô hình phát hiện được 76,7% ca tiền sản giật non tháng nhưng chỉ 43,1% ca đủ tháng. Nghĩa là sàng lọc mạnh ở nhóm khởi phát sớm và bỏ sót hơn một nửa các ca muộn — thêm lý do để không bỏ lần khám thai nào.

Dấu hiệu nào cần đi khám ngay, không chờ đến hẹn?
Có một nhóm dấu hiệu mà WHO và Bệnh viện Từ Dũ đều xem là lý do đến cơ sở y tế ngay, không chờ đến lần khám định kỳ.
| Dấu hiệu | Điểm cần để ý |
|---|---|
| Đau đầu dai dẳng | Không đỡ khi nghỉ ngơi hay dùng thuốc giảm đau thường, nặng dần |
| Rối loạn thị giác | Mờ mắt, thấy đốm sáng, nhạy cảm ánh sáng, mất thị lực tạm thời |
| Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải | Thường kèm buồn nôn, nôn sau quý 1 |
| Phù bất thường | Nhanh, ở mặt, mí mắt, bàn tay — khác phù chân cuối ngày |
| Nước tiểu ít đi rõ rệt | Số lần đi giảm, nước tiểu sẫm màu |
| Khó thở, tức ngực | Xuất hiện đột ngột |
| Thai cử động thay đổi | Theo CDC, điều quan trọng là sự thay đổi so với thường ngày |
Phân biệt nhanh: phù chân về chiều rồi hết sau một đêm ngủ là chuyện thường. Phù mặt và bàn tay xuất hiện trong vài ngày kèm tăng cân nhanh mới là kiểu cần báo bác sĩ.
Ai thuộc nhóm nguy cơ cao hơn?
WHO nêu các yếu tố nguy cơ gồm mang thai lần đầu, đa thai, béo phì, bệnh nền sẵn có như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh thận, và tiền sử gia đình có tiền sản giật. Báo Sức khỏe và Đời sống bổ sung tuổi trên 40, khoảng cách giữa hai lần sinh dưới 2 năm hoặc trên 10 năm, bệnh lupus và rối loạn đông máu.
Thuộc nhóm nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị — chỉ nghĩa là mẹ nên chủ động nhắc bác sĩ về sàng lọc quý 1 và đo huyết áp đều hơn.
Với nhóm nguy cơ cao, hướng dẫn của Bộ Y tế có phương án dự phòng bằng aspirin liều thấp, dùng từ cửa sổ sàng lọc đến khoảng tuần 36. Đây là thuốc kê theo chỉ định, liều do bác sĩ quyết định — không phải thứ tự mua về uống vì thấy mình có yếu tố nguy cơ.
Vì sao nguy cơ vẫn còn sau khi sinh?
Nhiều mẹ nghĩ sinh xong là hết lo, nhưng tiền sản giật có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong giai đoạn hậu sản. CDC lưu ý biến chứng liên quan thai sản có thể xảy ra đến một năm sau sinh, và chiến dịch Hear Her của cơ quan này nêu con số hơn 80% ca tử vong liên quan thai sản có thể phòng ngừa được — phần lớn nhờ nhận ra dấu hiệu sớm và được khám kịp thời.
Mẹ mới sinh dễ bỏ qua cơn đau đầu của chính mình. Nhưng đau đầu không dứt, mờ mắt, phù mặt và tay hoặc khó thở sau sinh là lý do đi khám, không phải lý do uống thêm thuốc giảm đau.
Những điều không nên tự làm
- Không tự mua aspirin uống dự phòng. Chỉ định, liều và thời điểm dừng đều do bác sĩ quyết định sau khi sàng lọc.
- Không tự ăn nhạt tuyệt đối hay bỏ bữa để “hạ huyết áp”. Chế độ ăn trong thai kỳ cần bác sĩ hướng dẫn theo tình trạng cụ thể.
- Không tự ngừng hay đổi thuốc huyết áp đang dùng. Việc này phải do bác sĩ điều chỉnh.
- Không coi thực phẩm bổ sung hay mỹ phẩm là biện pháp phòng bệnh. Đây là sản phẩm hỗ trợ, không phải thuốc và không thay thế sàng lọc.
- Không dựa vào máy đo huyết áp tại nhà để tự kết luận. Chẩn đoán cần đo đúng quy trình kèm xét nghiệm nước tiểu — xem thêm cách đo huyết áp tại nhà cho đúng.
Câu hỏi thường gặp
Quá tuần 13 tuần 6 ngày rồi thì có sàng lọc được nữa không?
Không còn làm được sàng lọc quý 1, nhưng vẫn có đánh giá nguy cơ ở giai đoạn hai. Hướng dẫn của Bộ Y tế dùng tỉ số sFlt-1/PlGF cho quý 2 và quý 3, với ngưỡng từ 38 trở xuống được xem là nguy cơ thấp. Mẹ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản khoa về lựa chọn phù hợp.
Không phù chân thì có nghĩa là không bị tiền sản giật?
Không. Phù chỉ là một trong các dấu hiệu, và nhiều mẹ bầu phù chân mà huyết áp hoàn toàn bình thường. Ngược lại, giai đoạn đầu của tiền sản giật có thể không biểu hiện gì rõ. Huyết áp và đạm niệu mới là hai chỉ số quyết định chẩn đoán.
Sàng lọc cho kết quả nguy cơ cao thì có phải chắc chắn sẽ bị bệnh?
Không. Kết quả sàng lọc là xác suất, không phải chẩn đoán. Ngưỡng nguy cơ cao theo Bệnh viện Từ Dũ là trên 1/100, nghĩa là phần lớn các mẹ trong nhóm này vẫn không phát bệnh. Giá trị của con số đó là giúp bác sĩ quyết định theo dõi sát hơn và cân nhắc dự phòng.
Đã sinh xong rồi, có cần đo huyết áp nữa không?
Có. Tiền sản giật có thể khởi phát hoặc nặng lên sau sinh, và CDC lưu ý biến chứng liên quan thai sản có thể xảy ra đến một năm sau sinh. Mẹ nên đi khám hậu sản theo hẹn và báo ngay nếu có đau đầu không dứt, mờ mắt, phù mặt và tay hoặc khó thở.
Việc nên làm trong lần khám thai tới
Đang ở quý 1, mẹ hãy hỏi bác sĩ về sàng lọc tiền sản giật ngay trong buổi siêu âm tuần 11–13 tuần 6 ngày; đã qua mốc đó thì hỏi về phương án theo dõi ở quý 2 và quý 3. Và lưu bảy dấu hiệu ở bảng trên vào điện thoại — chúng dùng cho cả thai kỳ và sau sinh.
Nguồn tham khảo
- WHO — Pre-eclampsia (fact sheet)
- WHO Việt Nam — Pre-eclampsia
- Bộ Y tế — Quyết định 1911/QĐ-BYT ngày 19/4/2021 về Hướng dẫn Sàng lọc và điều trị dự phòng tiền sản giật
- Bệnh viện Từ Dũ — Sàng lọc và điều trị dự phòng cấp 1 bệnh lý tiền sản giật
- Bệnh viện Từ Dũ — Những dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tiền sản giật mẹ bầu không nên bỏ qua
- Báo Sức khỏe và Đời sống — Sàng lọc tiền sản giật ở bà bầu vào thời điểm nào là tốt nhất?
- Báo Sức khỏe và Đời sống — Tiền sản giật: Biến chứng nguy hiểm thai phụ cần biết
- CDC — Urgent Maternal Warning Signs và Hear Her Campaign
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không được áp dụng để chữa bệnh. Vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn trường hợp bệnh cụ thể.




