Đái tháo đường thai kỳ được sàng lọc bằng nghiệm pháp uống 75g glucose ở tuần thai 24–28. Chỉ cần một trong ba mốc vượt ngưỡng — lúc đói ≥ 5,1 mmol/L, sau 1 giờ ≥ 10,0 mmol/L, sau 2 giờ ≥ 8,5 mmol/L — là đủ để chẩn đoán. Phần lớn trường hợp kiểm soát được bằng chia nhỏ bữa ăn và vận động 30 phút mỗi ngày.
Nội dung chính
- Đái tháo đường thai kỳ là gì và có phổ biến không?
- Khi nào mẹ bầu cần làm xét nghiệm sàng lọc?
- Đọc kết quả nghiệm pháp 75g thế nào?
- Ăn uống thế nào khi được chẩn đoán?
- Đồ ngọt và mật ong có phải bỏ hoàn toàn?
- Vận động bao nhiêu là đủ?
- Ai cần thận trọng và khi nào cần đi khám ngay?
- Sau sinh còn phải theo dõi gì?
- Câu hỏi thường gặp
Đái tháo đường thai kỳ là gì và có phổ biến không?
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng đường huyết cao hơn bình thường, xuất hiện và chỉ tồn tại trong thai kỳ. Theo báo Sức khỏe & Đời sống, tình trạng này thường hết sau sinh; nếu đường huyết vẫn cao quá 6 tuần sau sinh thì đó là đái tháo đường thật sự, không còn xếp vào nhóm thai kỳ.
Nguyên nhân là hormone thai kỳ làm cơ thể mẹ đề kháng insulin nhiều hơn. Khi tuyến tụy tiết insulin không theo kịp nhu cầu tăng thêm đó, đường huyết tăng lên.
Về mức độ phổ biến, các nguồn đưa con số khá khác nhau: Hướng dẫn quốc gia của Bộ Y tế ghi nhận tỷ lệ tại các bệnh viện sản lớn ở Việt Nam tăng từ 3–4% giai đoạn 2001–2004 lên khoảng 20% năm 2017, Bệnh viện Từ Dũ nêu mức khoảng 10%, CDC Hoa Kỳ báo cáo 5–9% thai kỳ tại Mỹ. Khác biệt đến từ tiêu chuẩn chẩn đoán và nhóm dân số khảo sát, nên hãy đọc các con số này như một khoảng dao động.
Khi nào mẹ bầu cần làm xét nghiệm sàng lọc?
Mốc chuẩn là tuần thai 24–28, áp dụng cho mọi thai phụ chưa từng được chẩn đoán đái tháo đường. Đây là giai đoạn đề kháng insulin thể hiện rõ nhất, nên kết quả phản ánh đúng khả năng chuyển hóa đường của cơ thể.
Với mẹ bầu có yếu tố nguy cơ, Cục Quản lý Khám chữa bệnh khuyến nghị xét nghiệm ngay từ lần khám thai đầu tiên, không đợi đến tuần 24. Nhóm nguy cơ cao gồm:
- Từng bị đái tháo đường thai kỳ ở lần mang thai trước
- Từng sinh con nặng từ 4kg trở lên
- Thừa cân, béo phì trước khi mang thai
- Mang thai khi lớn tuổi
- Tăng huyết áp, hội chứng buồng trứng đa nang
- Gia đình có người ruột thịt bị đái tháo đường
Một điểm nhiều mẹ bầu không biết: phần lớn trường hợp không có triệu chứng gì. Bệnh viện Từ Dũ nêu rõ phần lớn phụ nữ chỉ phát hiện qua sàng lọc định kỳ. Một số ít khát nước nhiều, đi tiểu nhiều hoặc ăn nhiều hơn — những dấu hiệu rất dễ nhầm với thay đổi thai kỳ thông thường. Cảm thấy khỏe không thay thế được xét nghiệm.
Đọc kết quả nghiệm pháp 75g thế nào?
Nghiệm pháp dung nạp glucose 75g lấy máu ba lần: lúc đói, sau uống 1 giờ và sau 2 giờ. Mẹ bầu cần nhịn ăn 8–12 tiếng trước đó và không ăn thêm gì trong suốt thời gian làm xét nghiệm.
| Thời điểm lấy máu | Ngưỡng chẩn đoán (mmol/L) | Ngưỡng chẩn đoán (mg/dL) |
|---|---|---|
| Lúc đói | ≥ 5,1 | ≥ 92 |
| Sau 1 giờ | ≥ 10,0 | ≥ 180 |
| Sau 2 giờ | ≥ 8,5 | ≥ 153 |
Điều quan trọng nhất khi đọc bảng này: chỉ cần một trong ba giá trị bằng hoặc vượt ngưỡng là đã đủ tiêu chuẩn chẩn đoán, không cần cả ba. Nhiều mẹ bầu thấy hai chỉ số đầu bình thường rồi yên tâm bỏ qua chỉ số thứ ba, trong khi chính chỉ số đó mới vượt ngưỡng.
Khi đã điều trị, mục tiêu đường huyết theo Hướng dẫn quốc gia là: lúc đói ≤ 5,3 mmol/L, sau ăn 1 giờ ≤ 7,8 mmol/L, sau ăn 2 giờ ≤ 6,7 mmol/L. Các mốc này do bác sĩ theo dõi và điều chỉnh, không phải con số để mẹ bầu tự đặt mục tiêu ở nhà.
Ăn uống thế nào khi được chẩn đoán?
Nguyên tắc cốt lõi không phải cắt bỏ tinh bột, mà là chia nhỏ lượng tinh bột ra nhiều bữa. Hướng dẫn quốc gia vẫn để glucid chiếm 55–60% năng lượng khẩu phần — tức cơm, bún, khoai vẫn nằm trong bữa ăn — nhưng chia thành 5–6 bữa nhỏ trong ngày để đường huyết không tăng vọt sau mỗi bữa.
| Thành phần | Khuyến nghị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Glucid (tinh bột, đường) | 55–60% năng lượng | Không cắt tinh bột, chia đều ra các bữa |
| Lipid (chất béo) | 20–30% năng lượng | Ưu tiên dầu thực vật, cá, hạt |
| Protein (chất đạm) | Cân đối, ≥ 35% từ động vật | Kết hợp thịt, cá, trứng với đậu đỗ |
| Rau | Trên 400g mỗi ngày | Khoảng 2 bát rau luộc ở mỗi bữa chính |
| Số bữa | 5–6 bữa nhỏ | 3 bữa chính + 2–3 bữa phụ nhẹ |
Chuyên trang Gia đình của Sức khỏe & Đời sống dẫn khuyến nghị của PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang (Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch) về việc ăn đa dạng 15–20 loại thực phẩm mỗi ngày, trên 10 loại trong mỗi bữa — cách giúp bữa ăn đủ vi chất mà không phải tăng khẩu phần tinh bột.
Một chi tiết dễ áp dụng: ăn rau và đạm trước, ăn cơm sau. Thứ tự này làm chậm tốc độ tinh bột vào máu mà vẫn giữ nguyên lượng thức ăn của bữa đó.

Đồ ngọt và mật ong có phải bỏ hoàn toàn?
Không nhất thiết bỏ hoàn toàn, nhưng phải tính vào tổng lượng đường cả ngày và hỏi bác sĩ theo dõi thai trước. Mật ong không phải ngoại lệ: về mặt chuyển hóa, mật ong vẫn là đường tự do và vẫn làm tăng đường huyết như đường trắng. Cụm từ “đường tự nhiên” không đồng nghĩa với an toàn khi đường huyết đang cao.
Vì vậy các sản phẩm nhiều đường — mật ong, trà mật ong pha ngọt, mứt, nước ép đóng hộp — đều cần cân nhắc cùng bác sĩ, không tự thêm vào chế độ ăn. Cách tính cụ thể có trong bài Mật ong có phải là đường?
Hai lưu ý an toàn: mật ong ở mọi dạng, kể cả mật ong lên men, tuyệt đối không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi vì có thể chứa bào tử Clostridium botulinum gây ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh. Riêng thực phẩm lên men và men vi sinh cần hỏi bác sĩ nếu mẹ đang suy giảm miễn dịch.
Vận động bao nhiêu là đủ?
Hướng dẫn quốc gia đặt mục tiêu tối thiểu 30 phút vận động cường độ trung bình mỗi ngày, và gợi ý cụ thể là đi bộ khoảng 10 phút sau mỗi bữa ăn. Cách chia này vừa dễ thực hiện, vừa nhắm đúng vào thời điểm đường huyết tăng cao nhất. Để so sánh, WHO khuyến nghị người trưởng thành nói chung ít nhất 150 phút mỗi tuần để phòng đái tháo đường type 2.
Đi bộ, bơi và các bài tập nhẹ thường được ưu tiên; bài Đi bộ sau bữa ăn bao lâu là hợp lý? có thêm gợi ý về nhịp đi. Mọi kế hoạch vận động trong thai kỳ nên được bác sĩ sản khoa xác nhận trước, đặc biệt với thai kỳ nguy cơ cao.
Ai cần thận trọng và khi nào cần đi khám ngay?
Chế độ ăn và vận động là bước đầu, nhưng không phải lúc nào cũng đủ. Báo Sức khỏe & Đời sống nêu rõ: nếu đường huyết vẫn không kiểm soát được bằng thay đổi lối sống, bác sĩ sẽ chỉ định insulin và theo dõi sát để phòng hạ đường huyết. Đây là quyết định chuyên môn, mẹ bầu không tự mua hay tự điều chỉnh liều. Cần liên hệ cơ sở y tế sớm trong các tình huống sau:
- Khát nước, đi tiểu nhiều tăng lên rõ rệt trong vài ngày
- Đường huyết tự đo tại nhà cao hơn mục tiêu bác sĩ đặt ra ở nhiều lần đo liên tiếp
- Vã mồ hôi, run tay, chóng mặt, lơ mơ — dấu hiệu nghi hạ đường huyết, nhất là khi đang dùng insulin
- Thai giảm cử động, đau bụng, ra máu hoặc ra dịch bất thường
- Huyết áp tăng, phù mặt và tay, đau đầu kéo dài hoặc mờ mắt
- Sụt cân trong thai kỳ mà không rõ lý do
Nếu ốm nghén khiến việc chia nhỏ bữa ăn trở nên khó, bài Ốm nghén 3 tháng đầu: ăn uống thế nào cho dễ chịu có thêm cách xử lý thực tế.
Sau sinh còn phải theo dõi gì?
Sinh xong không phải là kết thúc. Cục Quản lý Khám chữa bệnh khuyến nghị làm lại xét nghiệm ở tuần thứ 4–12 sau sinh để xác định đường huyết đã trở về bình thường hay chưa, sau đó tầm soát đái tháo đường tối thiểu mỗi 3 năm.
Lý do rất cụ thể: theo CDC Hoa Kỳ, khoảng một nửa phụ nữ từng bị đái tháo đường thai kỳ sau đó phát triển đái tháo đường type 2, và WHO ghi nhận cả mẹ và con đều có nguy cơ cao hơn về sau. Đây là con số dịch tễ về nguy cơ dài hạn, không phải điều chắc chắn sẽ xảy ra — và chính vì vậy tái khám đúng hẹn mới có giá trị.
Ở lần mang thai sau, bài Tăng bao nhiêu cân trong thai kỳ là hợp lý? có bảng mức tăng theo BMI để tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Bị đái tháo đường thai kỳ có phải ăn nhạt và bỏ cơm không?
Không. Hướng dẫn quốc gia vẫn để glucid chiếm 55–60% năng lượng khẩu phần, nghĩa là cơm vẫn có trong bữa ăn. Thay đổi nằm ở cách chia: 5–6 bữa nhỏ thay vì 3 bữa lớn, ăn rau và đạm trước cơm, và trên 400g rau mỗi ngày.
Xét nghiệm tuần 24–28 rồi thì có cần làm lại không?
Tùy chỉ định của bác sĩ theo dõi thai. Mẹ bầu có yếu tố nguy cơ thường được xét nghiệm ngay từ lần khám thai đầu và có thể được làm lại ở tuần 24–28. Sau sinh, mọi mẹ từng bị đái tháo đường thai kỳ cần xét nghiệm lại ở tuần thứ 4–12.
Mẹ bầu đái tháo đường thai kỳ uống mật ong thay đường được không?
Mật ong vẫn là đường tự do và vẫn làm tăng đường huyết, nên không phải phương án thay thế an toàn hơn. Nếu muốn dùng, hãy hỏi bác sĩ theo dõi thai và tính vào tổng lượng đường của cả ngày. Riêng trẻ dưới 1 tuổi tuyệt đối không dùng mật ong.
Chỉ một chỉ số vượt ngưỡng có bị coi là đái tháo đường thai kỳ?
Có. Theo Hướng dẫn quốc gia, chỉ cần một trong ba giá trị của nghiệm pháp 75g bằng hoặc vượt ngưỡng — đói ≥ 5,1 mmol/L, sau 1 giờ ≥ 10,0 mmol/L, sau 2 giờ ≥ 8,5 mmol/L — là đủ tiêu chuẩn chẩn đoán. Không cần cả ba chỉ số đều cao.
Đái tháo đường thai kỳ có tự hết sau sinh không?
Thường hết sau sinh. Nếu đường huyết vẫn cao sau khoảng 6 tuần, đó được xem là đái tháo đường thật sự, không còn là đái tháo đường thai kỳ. Đây là lý do xét nghiệm lại ở tuần 4–12 sau sinh rất quan trọng, kể cả khi mẹ cảm thấy hoàn toàn bình thường.
Tóm lại nên làm gì
Ba việc cụ thể: giữ đúng hẹn xét nghiệm tuần 24–28 dù không thấy triệu chứng gì; nếu được chẩn đoán thì chia bữa ăn ra 5–6 lần và đi bộ 10 phút sau mỗi bữa; và ghi vào sổ mốc xét nghiệm lại ở tuần 4–12 sau sinh. Mọi thay đổi về thuốc hay liều dùng đều cần bác sĩ sản khoa quyết định.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế — Vụ Sức khỏe Bà mẹ & Trẻ em, Hướng dẫn quốc gia về dự phòng và kiểm soát đái tháo đường thai kỳ (ban hành kèm Quyết định 1470/QĐ-BYT ngày 29/5/2024)
- Báo Sức khỏe & Đời sống, Đái tháo đường trong thai kỳ
- Chuyên trang Gia đình — Sức khỏe & Đời sống, Hướng dẫn chi tiết cách ăn uống, kiểm soát cân nặng hợp lý cho thai phụ
- Cục Quản lý Khám chữa bệnh — Bộ Y tế, Đái tháo đường thai kỳ
- Bệnh viện Từ Dũ, Những điều nên biết về đái tháo đường thai kỳ
- CDC Hoa Kỳ, Gestational Diabetes
- WHO, Diabetes fact sheet
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không được áp dụng để chữa bệnh. Vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn trường hợp bệnh cụ thể.




